FateFolio LogoFateFolio

Wiki FateFolio · Ghi chú có nguồn

Thuật ngữ: Career Line (事业线)

Career Line là thuật ngữ cụ thể trong xem mặt và xem tay. Cần đọc qua đặc điểm quan sát được, đường chính hoặc gò bàn tay, dấu hiệu xung quanh và bối cảnh người dùng và so sánh với Fate Line, Palm Reading, Palm Mounts, Sun Line để giữ diễn giải thực tế.

Last updated · May 25, 2026

Wiki 14 ngôn ngữGhi chú nguồnBối cảnh thực hành
Career Line — FateFolio wiki illustration

Ý nghĩa và bối cảnh

Career Line là thuật ngữ cụ thể trong xem mặt và xem tay. Cần đọc qua đặc điểm quan sát được, đường chính hoặc gò bàn tay, dấu hiệu xung quanh và bối cảnh người dùng và so sánh với Fate Line, Palm Reading, Palm Mounts, Sun Line để giữ diễn giải thực tế.

Bối cảnh nguồn

Career Line thuộc từ vựng thực hành của xem mặt và xem tay. Cách đọc có nguồn bắt đầu từ hệ thống rồi kiểm tra đặc điểm quan sát được, đường chính hoặc gò bàn tay, dấu hiệu xung quanh và bối cảnh người dùng.

Cách đọc

Để dùng Career Line, hãy xác định tầng đọc và so sánh Fate Line, Palm Reading, Palm Mounts, Sun Line. Bước thực tế là giải thích đặc điểm quan sát được, đường chính hoặc gò bàn tay, dấu hiệu xung quanh và bối cảnh người dùng làm thay đổi kết luận ra sao.

  • Thuật ngữ liên quan: Fate Line, Palm Reading, Palm Mounts, Sun Line

Trong FateFolio

Trong báo cáo tướng học hoặc chỉ tay của FateFolio, Career Line nên xuất hiện tại phần giải thích đặc điểm quan sát được, đường chính hoặc gò bàn tay, dấu hiệu xung quanh và bối cảnh người dùng, kèm ghi chú thực tế và điểm cần thận trọng.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thường gặp
Ghi chú đọc: khi Career Line xuất hiện trong xem mặt và xem tay, hãy kiểm tra đặc điểm quan sát được, đường chính hoặc gò bàn tay, dấu hiệu xung quanh và bối cảnh người dùng, rồi nêu tín hiệu thực tế và chi tiết tiếp theo cần xem.

Nguồn

Các nguồn này hỗ trợ khung xem mặt và xem tay rộng hơn dùng để giải thích Career Line.

Quoted excerpts

「相由心生。」

Appearance is traditionally said to arise with the mind.

Source 《神相全编》· 相学词条应重视观察位置、相邻特征与修养语境。

References

  1. 《神相全编》 · Chinese Text Project
  2. 《麻衣相法》 · Wikisource
  3. Physiognomy · Encyclopædia Britannica

FAQ

Nên dùng thuật ngữ này như thế nào?

+
Career Line là thuật ngữ đọc có cấu trúc. Hãy dùng để xác định tầng đọc, nối với bằng chứng quan sát được và gợi ý bước tiếp theo.